古代東方 gǔ dài dōng fāng · cổ đại đông phương Hán Việt: cổ đại đông phương · Pinyin: gǔ dài dōng fāng Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 代 (đại) + 東 (đông) + 方 (phương)Pinyingǔ dài dōng fāngHán Việtcổ đại đông phươngCấu tạo古 + 代 + 東 + 方 · cổ + đại + đông + phương nghĩa thành phần: cổ + đại + đông + phương