古代詩人 gǔ dài shī rén · cổ đại thi nhân Hán Việt: cổ đại thi nhân · Pinyin: gǔ dài shī rén Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 代 (đại) + 詩 (thi) + 人 (nhân)Pinyingǔ dài shī rénHán Việtcổ đại thi nhânCấu tạo古 + 代 + 詩 + 人 · cổ + đại + thi + nhân nghĩa thành phần: cổ + đại + thi + nhân