古偶蹄類 cổ ngẫu đề loại Hán Việt: cổ ngẫu đề loại Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 偶 (ngẫu) + 蹄 (đề) + 類 (loại)Hán Việtcổ ngẫu đề loạiCấu tạo古 + 偶 + 蹄 + 類 · cổ + ngẫu + đề + loại nghĩa thành phần: cổ + ngẫu + đề + loại Nghĩa EngCihui Paraxonia