古典作家 gǔ diǎn zuò jiā · cổ điển tác gia Hán Việt: cổ điển tác gia · Pinyin: gǔ diǎn zuò jiā Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 典 (điển) + 作 (tác) + 家 (gia)Pinyingǔ diǎn zuò jiāHán Việtcổ điển tác giaCấu tạo古 + 典 + 作 + 家 · cổ + điển + tác + gia nghĩa thành phần: cổ + điển + tác + gia