古典制約 gǔ diǎn zhì yuē · cổ điển chế ước Hán Việt: cổ điển chế ước · Pinyin: gǔ diǎn zhì yuē Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 典 (điển) + 制 (chế) + 約 (ước)Pinyingǔ diǎn zhì yuēHán Việtcổ điển chế ướcCấu tạo古 + 典 + 制 + 約 · cổ + điển + chế + ước nghĩa thành phần: cổ + điển + chế + ước