古典吉他 gǔdiǎn jítā · cổ điển cát tha Hán Việt: cổ điển cát tha · Pinyin: gǔdiǎn jítā Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 典 (điển) + 吉 (cát) + 他 (tha)Pinyingǔdiǎn jítāHán Việtcổ điển cát thaCấu tạo古 + 典 + 吉 + 他 · cổ + điển + cát + tha nghĩa thành phần: cổ + điển + cát + tha Nghĩa EngCihui classical guitar