古典建築 cổ điển kiến trúc Hán Việt: cổ điển kiến trúc Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 典 (điển) + 建 (kiến) + 築 (trúc)Hán Việtcổ điển kiến trúcCấu tạo古 + 典 + 建 + 築 · cổ + điển + kiến + trúc nghĩa thành phần: cổ + điển + kiến + trúc Nghĩa EngCihui 古典建築 ǔdiǎn jiànzhù n. <archi.> classical architecture