古典時期 gǔ diǎn shí qī · cổ điển thì kì Hán Việt: cổ điển thì kì · Pinyin: gǔ diǎn shí qī Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 典 (điển) + 時 (thì) + 期 (kì)Pinyingǔ diǎn shí qīHán Việtcổ điển thì kìCấu tạo古 + 典 + 時 + 期 · cổ + điển + thì + kì nghĩa thành phần: cổ + điển + thì + kì