古典經濟學
cổ điển kinh tể học
Hán Việt: cổ điển kinh tể học · Pinyin: gǔ diǎn jīng jì xué
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 资产阶级古典政治经济学”的简称。见资产阶级古典政治经济学”。
- Tân Hoa Tự Điển 资产阶级古典政治经济学”的简称。见资产阶级古典政治经济学”(875页)。
Eng
- Cihui 古典經濟學 ǔdiǎn jīngjìxué n. classical economics