古北區的 cổ bắc khu đích Hán Việt: cổ bắc khu đích Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 北 (bắc) + 區 (khu) + 的 (đích)Hán Việtcổ bắc khu đíchCấu tạo古 + 北 + 區 + 的 · cổ + bắc + khu + đích nghĩa thành phần: cổ + bắc + khu + đích Nghĩa EngCihui palearctic