古地下水

cổ địa hạ thủy

Hán Việt: cổ địa hạ thủy

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (địa) + (hạ) + (thủy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 古地下水 ǔ dìxiàshuǐ n. old groundwater