古地中海 cổ địa trung hải Hán Việt: cổ địa trung hải Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 地 (địa) + 中 (trung) + 海 (hải)Hán Việtcổ địa trung hảiCấu tạo古 + 地 + 中 + 海 · cổ + địa + trung + hải nghĩa thành phần: cổ + địa + trung + hải Nghĩa EngCihui Tethys