古地形的 cổ địa hình đích Hán Việt: cổ địa hình đích Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 地 (địa) + 形 (hình) + 的 (đích)Hán Việtcổ địa hình đíchCấu tạo古 + 地 + 形 + 的 · cổ + địa + hình + đích nghĩa thành phần: cổ + địa + hình + đích Nghĩa EngCihui paleotopographic