古地磁法 cổ địa từ pháp Hán Việt: cổ địa từ pháp Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 地 (địa) + 磁 (từ) + 法 (pháp)Hán Việtcổ địa từ phápCấu tạo古 + 地 + 磁 + 法 · cổ + địa + từ + pháp nghĩa thành phần: cổ + địa + từ + pháp Nghĩa EngCihui 古地磁法 ǔdìcífǎ n. <archeo.> archeomagnetic dating