古地質的 cổ địa chất đích Hán Việt: cổ địa chất đích Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 地 (địa) + 質 (chất) + 的 (đích)Hán Việtcổ địa chất đíchCấu tạo古 + 地 + 質 + 的 · cổ + địa + chất + đích nghĩa thành phần: cổ + địa + chất + đích Nghĩa EngCihui paleogeologic