古埃及數學 gǔ āi jí shù xué · cổ ai cập sổ học Hán Việt: cổ ai cập sổ học · Pinyin: gǔ āi jí shù xué Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 埃 (ai) + 及 (cập) + 數 (sổ) + 學 (học)Pinyingǔ āi jí shù xuéHán Việtcổ ai cập sổ họcCấu tạo古 + 埃 + 及 + 數 + 學 · cổ + ai + cập + sổ + học nghĩa thành phần: cổ + ai + cập + sổ + học