古奇獸科 cổ kì thú khoa Hán Việt: cổ kì thú khoa Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 奇 (kì) + 獸 (thú) + 科 (khoa)Hán Việtcổ kì thú khoaCấu tạo古 + 奇 + 獸 + 科 · cổ + kì + thú + khoa nghĩa thành phần: cổ + kì + thú + khoa Nghĩa EngCihui Paleoparadoxidae