古子午線 cổ tử ngọ tuyến Hán Việt: cổ tử ngọ tuyến Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 子 (tử) + 午 (ngọ) + 線 (tuyến)Hán Việtcổ tử ngọ tuyếnCấu tạo古 + 子 + 午 + 線 · cổ + tử + ngọ + tuyến nghĩa thành phần: cổ + tử + ngọ + tuyến Nghĩa EngCihui palaeomeridian