古寺和尚 cổ tự hòa thượng Hán Việt: cổ tự hòa thượng Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 寺 (tự) + 和 (hòa) + 尚 (thượng)Hán Việtcổ tự hòa thượngCấu tạo古 + 寺 + 和 + 尚 · cổ + tự + hòa + thượng nghĩa thành phần: cổ + tự + hòa + thượng