古寺青燈 gǔ sì qīng dēng · cổ tự thanh đăng Hán Việt: cổ tự thanh đăng · Pinyin: gǔ sì qīng dēng Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 寺 (tự) + 青 (thanh) + 燈 (đăng)Pinyingǔ sì qīng dēngHán Việtcổ tự thanh đăngCấu tạo古 + 寺 + 青 + 燈 · cổ + tự + thanh + đăng nghĩa thành phần: cổ + tự + thanh + đăng