古爾伯加

gǔ ěr bó jiā cổ nhĩ bá gia

Hán Việt: cổ nhĩ bá gia · Pinyin: gǔ ěr bó jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (nhĩ) + (bá) + (gia)