古巴共產黨 gǔ bā gòng chǎn dǎng · cổ ba cộng sản đảng Hán Việt: cổ ba cộng sản đảng · Pinyin: gǔ bā gòng chǎn dǎng Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 巴 (ba) + 共 (cộng) + 產 (sản) + 黨 (đảng)Pinyingǔ bā gòng chǎn dǎngHán Việtcổ ba cộng sản đảngCấu tạo古 + 巴 + 共 + 產 + 黨 · cổ + ba + cộng + sản + đảng nghĩa thành phần: cổ + ba + cộng + sản + đảng