古巴經濟 gǔ bā jīng jì · cổ ba kinh tể Hán Việt: cổ ba kinh tể · Pinyin: gǔ bā jīng jì Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 巴 (ba) + 經 (kinh) + 濟 (tể)Pinyingǔ bā jīng jìHán Việtcổ ba kinh tểCấu tạo古 + 巴 + 經 + 濟 · cổ + ba + kinh + tể nghĩa thành phần: cổ + ba + kinh + tể