古巴革命 gǔ bā gé mìng · cổ ba cách mệnh Hán Việt: cổ ba cách mệnh · Pinyin: gǔ bā gé mìng Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 巴 (ba) + 革 (cách) + 命 (mệnh)Pinyingǔ bā gé mìngHán Việtcổ ba cách mệnhCấu tạo古 + 巴 + 革 + 命 · cổ + ba + cách + mệnh nghĩa thành phần: cổ + ba + cách + mệnh