古巴音樂 gǔ bā yīn yuè · cổ ba âm nhạc Hán Việt: cổ ba âm nhạc · Pinyin: gǔ bā yīn yuè Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 巴 (ba) + 音 (âm) + 樂 (nhạc)Pinyingǔ bā yīn yuèHán Việtcổ ba âm nhạcCấu tạo古 + 巴 + 音 + 樂 · cổ + ba + âm + nhạc nghĩa thành phần: cổ + ba + âm + nhạc