古希臘戲劇

gǔ xī là xì jù cổ hi lạp hí kịch

Hán Việt: cổ hi lạp hí kịch · Pinyin: gǔ xī là xì jù

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (hi) + (lạp) + (hí) + (kịch)