古怪念頭 gǔ guài niàn tou · cổ quái niệm đầu Hán Việt: cổ quái niệm đầu · Pinyin: gǔ guài niàn tou Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 怪 (quái) + 念 (niệm) + 頭 (đầu)Pinyingǔ guài niàn touHán Việtcổ quái niệm đầuCấu tạo古 + 怪 + 念 + 頭 · cổ + quái + niệm + đầu nghĩa thành phần: cổ + quái + niệm + đầu