古怪隱喻 cổ quái ẩn dụ Hán Việt: cổ quái ẩn dụ Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 怪 (quái) + 隱 (ẩn) + 喻 (dụ)Hán Việtcổ quái ẩn dụCấu tạo古 + 怪 + 隱 + 喻 · cổ + quái + ẩn + dụ nghĩa thành phần: cổ + quái + ẩn + dụ Nghĩa EngCihui 古怪隱喻 ǔguài yǐnyù n. <lg.> bizarre metaphor