古愛爾蘭語

gǔ ài ěr lán yǔ cổ ái nhĩ lan ngữ

Hán Việt: cổ ái nhĩ lan ngữ · Pinyin: gǔ ài ěr lán yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (ái) + (nhĩ) + (lan) + (ngữ)