古愛爾蘭語 gǔ ài ěr lán yǔ · cổ ái nhĩ lan ngữ Hán Việt: cổ ái nhĩ lan ngữ · Pinyin: gǔ ài ěr lán yǔ Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 愛 (ái) + 爾 (nhĩ) + 蘭 (lan) + 語 (ngữ)Pinyingǔ ài ěr lán yǔHán Việtcổ ái nhĩ lan ngữCấu tạo古 + 愛 + 爾 + 蘭 + 語 · cổ + ái + nhĩ + lan + ngữ nghĩa thành phần: cổ + ái + nhĩ + lan + ngữ