古拉人種 gǔ lā rén zhǒng · cổ lạp nhân chủng Hán Việt: cổ lạp nhân chủng · Pinyin: gǔ lā rén zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 拉 (lạp) + 人 (nhân) + 種 (chủng)Pinyingǔ lā rén zhǒngHán Việtcổ lạp nhân chủngCấu tạo古 + 拉 + 人 + 種 · cổ + lạp + nhân + chủng nghĩa thành phần: cổ + lạp + nhân + chủng