古文書學家 cổ văn thư học gia Hán Việt: cổ văn thư học gia Tổng quan nhà nghiên cứu chữ cổ Cấu tạo: 古 (cổ) + 文 (văn) + 書 (thư) + 學 (học) + 家 (gia)Hán Việtcổ văn thư học giaCấu tạo古 + 文 + 書 + 學 + 家 · cổ + văn + thư + học + gia nghĩa thành phần: cổ + văn + thư + học + gia Nghĩa ViệtCihui nhà nghiên cứu chữ cổ