古文物商 gǔ wén wù shāng · cổ văn vật thương Hán Việt: cổ văn vật thương · Pinyin: gǔ wén wù shāng Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 文 (văn) + 物 (vật) + 商 (thương)Pinyingǔ wén wù shāngHán Việtcổ văn vật thươngCấu tạo古 + 文 + 物 + 商 · cổ + văn + vật + thương nghĩa thành phần: cổ + văn + vật + thương