古時候兒 cổ thì hậu nhi Hán Việt: cổ thì hậu nhi Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 時 (thì) + 候 (hậu) + 兒 (nhi)Hán Việtcổ thì hậu nhiCấu tạo古 + 時 + 候 + 兒 · cổ + thì + hậu + nhi nghĩa thành phần: cổ + thì + hậu + nhi Nghĩa EngCihui 古時候兒 ǔshíhour ►See gǔshíhou