古木參天 gǔ mù cān tiān · cổ mộc tham thiên Hán Việt: cổ mộc tham thiên · Pinyin: gǔ mù cān tiān Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 木 (mộc) + 參 (tham) + 天 (thiên)Pinyingǔ mù cān tiānHán Việtcổ mộc tham thiênCấu tạo古 + 木 + 參 + 天 · cổ + mộc + tham + thiên nghĩa thành phần: cổ + mộc + tham + thiên