古木基文 Gǔmùjīwén · cổ mộc cơ văn Hán Việt: cổ mộc cơ văn · Pinyin: Gǔmùjīwén Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 木 (mộc) + 基 (cơ) + 文 (văn)PinyinGǔmùjīwénHán Việtcổ mộc cơ vănCấu tạo古 + 木 + 基 + 文 · cổ + mộc + cơ + văn nghĩa thành phần: cổ + mộc + cơ + văn Nghĩa EngCihui Gurmukhi