古板的人

cổ bản đích nhân

Hán Việt: cổ bản đích nhân

Tổng quan

người nệ cổ; người chuộng nghi thức

Cấu tạo: (cổ) + (bản) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người nệ cổ; người chuộng nghi thức