古根海姆

gǔ gēn hǎi mǔ cổ căn hải mỗ

Hán Việt: cổ căn hải mỗ · Pinyin: gǔ gēn hǎi mǔ

Tổng quan

Guggenheim (tên)

Cấu tạo: (cổ) + (căn) + (hải) + (mỗ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Guggenheim (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Guggenheim (name)
  • Cihui Guggenheim (name)