古森鮑爾 gǔ sēn bào ěr · cổ sâm bảo nhĩ Hán Việt: cổ sâm bảo nhĩ · Pinyin: gǔ sēn bào ěr Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 森 (sâm) + 鮑 (bảo) + 爾 (nhĩ)Pinyingǔ sēn bào ěrHán Việtcổ sâm bảo nhĩCấu tạo古 + 森 + 鮑 + 爾 · cổ + sâm + bảo + nhĩ nghĩa thành phần: cổ + sâm + bảo + nhĩ