古波斯語 gǔ bō sī yǔ · cổ ba tư ngữ Hán Việt: cổ ba tư ngữ · Pinyin: gǔ bō sī yǔ Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 波 (ba) + 斯 (tư) + 語 (ngữ)Pinyingǔ bō sī yǔHán Việtcổ ba tư ngữCấu tạo古 + 波 + 斯 + 語 · cổ + ba + tư + ngữ nghĩa thành phần: cổ + ba + tư + ngữ