古溫測量 cổ ôn trắc lượng Hán Việt: cổ ôn trắc lượng Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 溫 (ôn) + 測 (trắc) + 量 (lượng)Hán Việtcổ ôn trắc lượngCấu tạo古 + 溫 + 測 + 量 · cổ + ôn + trắc + lượng nghĩa thành phần: cổ + ôn + trắc + lượng Nghĩa EngCihui geothermometry