古滕貝格 gǔ téng bèi gé · cổ đằng bối cách Hán Việt: cổ đằng bối cách · Pinyin: gǔ téng bèi gé Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 滕 (đằng) + 貝 (bối) + 格 (cách)Pinyingǔ téng bèi géHán Việtcổ đằng bối cáchCấu tạo古 + 滕 + 貝 + 格 · cổ + đằng + bối + cách nghĩa thành phần: cổ + đằng + bối + cách