古火山的 cổ hỏa san đích Hán Việt: cổ hỏa san đích Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 火 (hỏa) + 山 (san) + 的 (đích)Hán Việtcổ hỏa san đíchCấu tạo古 + 火 + 山 + 的 · cổ + hỏa + san + đích nghĩa thành phần: cổ + hỏa + san + đích Nghĩa EngCihui paleovolcanic