古爾伯加 gǔ ěr bó jiā · cổ nhĩ bá gia Hán Việt: cổ nhĩ bá gia · Pinyin: gǔ ěr bó jiā Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 爾 (nhĩ) + 伯 (bá) + 加 (gia)Pinyingǔ ěr bó jiāHán Việtcổ nhĩ bá giaCấu tạo古 + 爾 + 伯 + 加 · cổ + nhĩ + bá + gia nghĩa thành phần: cổ + nhĩ + bá + gia