古特提斯 cổ đặc đề tư Hán Việt: cổ đặc đề tư Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 特 (đặc) + 提 (đề) + 斯 (tư)Hán Việtcổ đặc đề tưCấu tạo古 + 特 + 提 + 斯 · cổ + đặc + đề + tư nghĩa thành phần: cổ + đặc + đề + tư Nghĩa EngCihui Paleotethys