古王國名 cổ vương quốc danh Hán Việt: cổ vương quốc danh Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 王 (vương) + 國 (quốc) + 名 (danh)Hán Việtcổ vương quốc danhCấu tạo古 + 王 + 國 + 名 · cổ + vương + quốc + danh nghĩa thành phần: cổ + vương + quốc + danh Nghĩa EngCihui chaldea