古瓦哈提 Gǔwǎhātí · cổ ngõa cáp đề Hán Việt: cổ ngõa cáp đề · Pinyin: Gǔwǎhātí Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 瓦 (ngõa) + 哈 (cáp) + 提 (đề)PinyinGǔwǎhātíHán Việtcổ ngõa cáp đềCấu tạo古 + 瓦 + 哈 + 提 · cổ + ngõa + cáp + đề nghĩa thành phần: cổ + ngõa + cáp + đề Nghĩa EngCihui Guwahati