古瓦哈提

Gǔwǎhātí cổ ngõa cáp đề

Hán Việt: cổ ngõa cáp đề · Pinyin: Gǔwǎhātí

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (ngõa) + (cáp) + (đề)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Guwahati