古生物化學 cổ sanh vật hóa học Hán Việt: cổ sanh vật hóa học Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 化 (hóa) + 學 (học)Hán Việtcổ sanh vật hóa họcCấu tạo古 + 生 + 物 + 化 + 學 · cổ + sanh + vật + hóa + học nghĩa thành phần: cổ + sanh + vật + hóa + học Nghĩa EngCihui Paleobiochemistry