古生物學的 cổ sanh vật học đích Hán Việt: cổ sanh vật học đích Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 學 (học) + 的 (đích)Hán Việtcổ sanh vật học đíchCấu tạo古 + 生 + 物 + 學 + 的 · cổ + sanh + vật + học + đích nghĩa thành phần: cổ + sanh + vật + học + đích Nghĩa EngCihui paleontologic