古田會議 gǔ tián huì yì · cổ điền hội nghị Hán Việt: cổ điền hội nghị · Pinyin: gǔ tián huì yì Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 田 (điền) + 會 (hội) + 議 (nghị)Pinyingǔ tián huì yìHán Việtcổ điền hội nghịCấu tạo古 + 田 + 會 + 議 · cổ + điền + hội + nghị nghĩa thành phần: cổ + điền + hội + nghị