古皆足蛛目 cổ giai túc chu mục Hán Việt: cổ giai túc chu mục Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 皆 (giai) + 足 (túc) + 蛛 (chu) + 目 (mục)Hán Việtcổ giai túc chu mụcCấu tạo古 + 皆 + 足 + 蛛 + 目 · cổ + giai + túc + chu + mục nghĩa thành phần: cổ + giai + túc + chu + mục Nghĩa EngCihui Palaeopantopoda